giở giọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi thái độ, giọng điệu một cách đột ngột theo hướng tiêu cực, trở nên xấu tính, khó chịu hoặc đe dọa: Hành động chuyển từ thái độ bình thường, ôn hòa sang một thái độ tỏ ra không hợp tác, gây hấn hoặc đưa ra những lời lẽ, yêu sách không hay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta vốn rất dễ tính, nhưng khi nghe đề nghị đó bỗng giở giọng. (Anh ta vốn rất dễ tính, nhưng khi nghe đề nghị đó bỗng thay đổi thái độ trở nên khó chịu.)
- Đừng có giở giọng với tôi! (Đừng có thay đổi giọng điệu để nói nặng lời/đe dọa với tôi!)
- Cuộc đàm phán đang tiến triển tốt thì đối phương bất ngờ giở giọng, đòi hỏi thêm nhiều điều kiện. (Cuộc đàm phán đang tiến triển tốt thì đối phương bất ngờ thay đổi thái độ, đòi hỏi thêm nhiều điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giở giọng" trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao: Thường dùng để chỉ việc một bên trong đàm phán, thỏa thuận đột nhiên thay đổi lập trường, thái độ theo hướng cứng rắn, phá vỡ thiện chí.
- Theo tài liệu lịch sử, khi thấy lợi thế nghiêng về phe ta, địch liền giở giọng đe dọa. (Theo tài liệu lịch sử, khi thấy lợi thế nghiêng về phe ta, địch liền thay đổi thái độ đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
Trở giọng: Có nghĩa tương tự, chỉ việc thay đổi giọng nói, thái độ một cách đột ngột.
- Nghe đến đó, ông chủ bỗng trở giọng quát tháo. (Nghe đến đó, ông chủ bỗng thay đổi giọng điệu quát tháo.)
Đổi giọng: Nhấn mạnh sự thay đổi trong âm điệu, sắc thái giọng nói, có thể theo hướng trung tính hoặc tiêu cực.
- Cất giọng: Bắt đầu nói bằng một giọng điệu nào đó (thường là trang trọng, cao ngạo...), không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "giở giọng".
Từ đồng nghĩa
- Thay đổi thái độ (theo hướng xấu): Diễn đạt dài hơn nhưng rõ nghĩa.
- Trở mặt: Nhấn mạnh sự thay đổi thái độ, tình cảm một cách nhanh chóng và tiêu cực, thường dùng trong quan hệ cá nhân.
- Lên giọng: Bắt đầu nói với giọng điệu trịch thượng, ra lệnh hoặc đe dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giở trò: Hành động theo cách gian xảo, lật lọng, thực hiện một trò nào đó (thường là xấu). "Giở giọng" thiên về thái độ, lời nói; "giở trò" thiên về hành động.
- Nó không chịu hợp tác mà còn định giở trò phá hoại. (Nó không chịu hợp tác mà còn định có hành động phá hoại.)
Thành ngữ liên quan
Giở mặt làm người: Thay đổi thái độ, bộc lộ bản chất thật (thường là xấu) một cách đột ngột.
- Ai ngờ hắn ta lại giở mặt làm người nhanh đến thế. (Ai ngờ hắn ta lại thay đổi thái độ, bộc lộ bản chất thật nhanh đến thế.)
Giở quẻ: (Tương tự "giở trò") Thể hiện bản chất xấu, hành động trái ngược với vẻ ngoài ban đầu.
- Tưởng nó ngoan, ai dè mới đó đã giở quẻ. (Tưởng nó ngoan, ai ngờ mới đó đã bộc lộ bản chất hư.)
- Biến đổi ra thái độ, luận điệu xấu: Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954 đang họp thì Mỹ giở giọng bỏ về.